사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "nhận định" (1)

nhận định
영어 동사judge
명사assessment
내 단어장
Đây là nhận định của cá nhân tôi.
This is my personal opinion.

swap_horiz 관련 단어 "nhận định" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "nhận định" (2)

Đây là nhận định của cá nhân tôi.
This is my personal opinion.
Ông Orban bác bỏ nhận định của nhiều lãnh đạo châu Âu rằng Putin là mối đe dọa.
Mr. Orban rejected the view of many European leaders that Putin is a threat.